Hộp Thẻ Từ Vựng · TOEIC

Học thuộc theo nhóm đồng nghĩa

Bấm vào thẻ (hoặc phím cách) để lật mặt sau xem nghĩa

CHỦ ĐỀ
1 / 422
001
bấm để xem nghĩa
001
nghĩa tiếng việt
bấm để quay lại

Phím tắt: Space hoặc lật thẻ · thẻ tiếp theo · thẻ trước · S xáo trộn lại. Bộ thẻ được xáo trộn ngẫu nhiên mỗi khi tải trang hoặc bấm "Xáo trộn lại".